holbein the elder

holbein the elder

A museum visitor admires a painting by Holbein the Elder.

Định nghĩa

Holbein the Elder (Danh từ riêng):
Một họa sĩ người Đức sống từ năm 1465 đến năm 1524, nổi tiếng với các tác phẩm tôn giáo. Ông cha của họa sĩ nổi tiếng hơn, Hans Holbein the Younger. Tên đầy đủ Hans Holbein the Elder.

dụ sử dụng
  • (Holbein the Elder nổi tiếng với những bức tranh tôn giáo chi tiết biểu cảm.)
  • (Nhiều tác phẩm của Holbein the Elder có thể được tìm thấy trong các bảo tàng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In the context of art history: Khi so sánh với con trai ông, người ta thường dùng "Holbein the Elder" để phân biệt với Hans Holbein the Younger.
    • Art historians often compare Holbein the Elder's style to that of his son. (Các nhà sử học nghệ thuật thường so sánh phong cách của Holbein the Elder với phong cách của con trai ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Holbein the Younger (Danh từ riêng): Con trai của Holbein the Elder, một họa sĩ nổi tiếng hơn, đặc biệt với các bức chân dung.
    • Holbein the Younger painted portraits of King Henry VIII. (Holbein the Younger đã vẽ chân dung của Vua Henry VIII.)
Từ đồng nghĩa
  • Hans Holbein the Elder: Tên đầy đủ của họa sĩ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.

Lưu ý: "Holbein the Elder" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể, không phải một từ thông dụng nhiều nghĩa hay biến thể.